Giá nông sản thế giới ngày 04/12/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

-

2144

2144

2144

2144

Mar"19

2208

2217

2154

2203

2203

May"19

2215

2227

2169

2211

2214

Jul"19

2234

2241

2186

2222

2227

Sep"19

2248

2255

2198

2233

2241

Dec"19

2261

2261

2205

2240

2249

Mar"20

2248

2249

2217

2244

2254

May"20

2230

2249

2230

2248

2260

Jul"20

2234

2253

2233

2250

2264

Sep"20

-

2255

2255

2255

2269

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

-

103,50

103,50

103,50

103,25

Mar"19

108,50

110,85

107,40

107,80

107,55

May"19

111,45

113,65

110,30

110,70

110,45

Jul"19

114,15

116,30

113,00

113,35

113,15

Sep"19

116,55

118,90

115,65

116,00

115,75

Dec"19

120,65

122,55

119,30

119,70

119,45

Mar"20

124,50

125,95

123,20

123,25

123,00

May"20

126,90

127,95

125,65

125,65

125,40

Jul"20

129,00

130,25

128,00

128,00

127,75

Sep"20

131,15

132,00

130,15

130,15

129,90

Dec"20

134,05

134,90

133,05

133,05

132,85

Mar"21

136,90

137,35

135,90

135,90

135,70

May"21

138,75

139,15

137,80

137,80

137,60

Jul"21

140,70

141,10

139,75

139,75

139,70

Sep"21

142,45

142,80

141,50

141,55

141,70

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

80,00

80,00

78,91

78,91

77,16

Mar"19

80,00

81,85

79,73

79,95

78,91

May"19

80,99

82,79

80,90

81,04

79,95

Jul"19

82,05

83,62

81,93

82,03

81,00

Oct"19

-

78,95

78,95

78,95

78,02

Dec"19

77,61

78,49

77,61

78,04

77,03

Mar"20

78,76

79,15

78,15

78,71

77,82

May"20

-

79,25

79,25

79,25

78,38

Jul"20

-

79,49

79,49

79,49

78,72

Oct"20

-

76,15

76,15

76,15

75,38

Dec"20

-

75,35

75,35

75,35

74,58

Mar"21

-

75,48

75,48

75,48

74,71

May"21

-

76,44

76,44

76,44

75,67

Jul"21

-

76,03

76,03

76,03

75,26

Oct"21

-

75,94

75,94

75,94

75,17

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

12,95

13,07

12,80

12,91

12,84

May"19

13,07

13,17

12,92

13,02

12,95

Jul"19

13,18

13,28

13,03

13,11

13,06

Oct"19

13,38

13,52

13,28

13,35

13,30

Mar"20

13,93

14,01

13,79

13,86

13,81

May"20

13,93

13,99

13,83

13,84

13,79

Jul"20

13,82

13,82

13,82

13,81

13,77

Oct"20

-

13,85

13,85

13,85

13,82

Mar"21

-

14,18

14,18

14,18

14,15

May"21

-

14,03

14,03

14,03

14,00

Jul"21

-

13,94

13,94

13,94

13,91

Oct"21

-

13,99

13,99

13,99

13,96

 

Nguồn: vinanet.vn